mái đẩy

mái đẩy

Các chàng trai hát mái đẩy để cùng nhau kéo thuyền ngược dòng.

Định nghĩa

Danh từ: - Một làn điệu dân ca: "mái đẩy" một làn điệu trong hát dân ca, thường xuất hiện trong các bài , hát đối đáp. Đây một dạng của mái đẩy, nhịp điệu chậm, sâu lắng, thường dùng để bày tỏ tâm tư, tình cảm của người lao động trong sinh hoạt lao động.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tiếng hát mái đẩy vang vọng trên cánh đồng. (Âm thanh của làn điệu dân ca này lan tỏa khắp không gian đồng quê.)
    • Các nghệ nhân đang trình diễn mái đẩy trong lễ hội. (Những người làm nghề hát dân ca thể hiện làn điệu này tại sự kiện văn hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " mái đẩy": cụm từ chỉ thể loại dân ca tên gọi là "mái đẩy", thường được hát trong lao động như chèo thuyền, kéo lưới.
    • mái đẩy một phần không thể thiếu trong văn hóa làng chài. (Thể loại này gắn liền với đời sống của ngư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): thể loại dân ca nhịp điệu, thường hát trong lao động.

    • tiếng hát tập thể của người dân lao động. ( hình thức ca hát cộng đồng trong công việc.)
  • Mái (danh từ): trong dân ca, "mái" chỉ làn điệu hoặc phần điệp khúc của bài .

    • Mái nhì, mái ba các biến thể của . (Các làn điệu này sự khác biệt về nhịp giai điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • mái đẩy: cụm từ chỉ cùng một làn điệu dân ca, thường dùng thay thế cho "mái đẩy".
  • Làn điệu dân ca: khái niệm chung chỉ các giai điệu truyền thống, trong đó "mái đẩy".
Thành ngữ liên quan
  • Hát mái đẩy: hành động trình diễn làn điệu này.
    • Họ hát mái đẩy suốt đêm trăng. (Họ ca hát làn điệu này trong suốt buổi tối dưới ánh trăng.)

Từ chứa "mái đẩy"